neural net
Định nghĩa
Danh từ: "neural net" (còn gọi là mạng nơ-ron) là một cấu trúc hoặc hệ thống gồm các nơ-ron (neuron) kết nối với nhau, có thể là trong sinh học (hệ thần kinh) hoặc trong tin học (trí tuệ nhân tạo).
- Trong sinh học: Một mạng lưới các nơ-ron hoặc nhân thần kinh hoạt động cùng nhau để thực hiện một chức năng nào đó trong cơ thể.
- Trong tin học: Một kiến trúc máy tính trong đó các bộ xử lý được kết nối với nhau theo cách gợi nhớ đến sự kết nối giữa các nơ-ron sinh học; mạng này có thể học thông qua thử nghiệm và sai sót.
Ví dụ sử dụng
Trong sinh học:
- The human brain contains a complex neural net that controls all bodily functions. (Bộ não con người chứa một mạng nơ-ron phức tạp điều khiển mọi chức năng cơ thể.)
Trong tin học:
- The company uses a neural net to recognize faces in photos. (Công ty sử dụng một mạng nơ-ron để nhận diện khuôn mặt trong ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"deep neural net": mạng nơ-ron sâu, một loại mạng nơ-ron có nhiều lớp ẩn.
- Deep neural nets are used for complex tasks like language translation. (Mạng nơ-ron sâu được sử dụng cho các nhiệm vụ phức tạp như dịch ngôn ngữ.)
"neural net training": quá trình huấn luyện mạng nơ-ron.
- Neural net training requires large datasets and powerful computers. (Huấn luyện mạng nơ-ron đòi hỏi bộ dữ liệu lớn và máy tính mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Neural network (cụm danh từ): mạng nơ-ron, đồng nghĩa với "neural net" nhưng phổ biến hơn.
- A neural network can learn patterns from data. (Một mạng nơ-ron có thể học các mẫu từ dữ liệu.)
Artificial neural network (ANN) (danh từ): mạng nơ-ron nhân tạo, một mô hình tính toán mô phỏng mạng nơ-ron sinh học.
- ANN is a key technology in modern AI. (Mạng nơ-ron nhân tạo là một công nghệ chủ chốt trong AI hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Neural network: mạng nơ-ron (thường dùng thay thế cho "neural net").
- Connectionist system: hệ thống kết nối (thuật ngữ học thuật chỉ các mô hình mạng nơ-ron).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Train a neural net: huấn luyện một mạng nơ-ron.
- We need to train the neural net on more data. (Chúng ta cần huấn luyện mạng nơ-ron trên nhiều dữ liệu hơn.)
Run a neural net: chạy một mạng nơ-ron.
- The program runs a neural net to classify images. (Chương trình chạy một mạng nơ-ron để phân loại ảnh.)
Thành ngữ liên quan
- Neural net as a black box: mạng nơ-ron như một hộp đen, chỉ việc khó hiểu cách hoạt động bên trong.
- Many people view a neural net as a black box because its decisions are hard to explain. (Nhiều người coi mạng nơ-ron như một hộp đen vì các quyết định của nó khó giải thích.)